有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
超える
超える
こえる
koeru
vượt quá, siêu việt
N4
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
超
vượt qua, siêu, cực kỳ
N2
Ví dụ
高山[たかやま]を超える
越過(翻過)高山