有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
最近
最近
さいきん
saikin
gần đây, mới đây
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
最
tối, nhất, cực
N3
近
gần, sắp tới
N4
Ví dụ
彼女[かのじょ]は最近結婚[けっこん]した
她最近結婚了