有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
褒める
褒める
ほめる
homeru
khen, ca ngợi
N4
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
褒
khen ngợi, tâng bốc
N1
Ví dụ
先生[せんせい]に褒[ほ]められる
被老師誇獎