有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
貸し切り
貸し切り
かしきり
kashikiri
thuê riêng, thuê độc quyền
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
貸
cho vay
N3
切
cắt, nhạy bén
N3
Ví dụ
貸し切り室[しつ]
包房,包間
貸し切り車[しゃ]
包車