有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
楽しみ
楽しみ
たのしみ
tanoshimi
vui sướng, lạc thú
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
楽
âm nhạc, vui, dễ
N3
Ví dụ
お祭[まつ]りが楽しみだ
很期待廟會活動