有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
大雨
大雨
おおあめ
ooame
mưa lớn
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
雨
mưa
N3
Ví dụ
小雨[こさめ]
小雨,細雨