騒ぐ

さわぐ sawagu

ồn ào, gây náo loạn, lo lắng

N4Động từNội động từTừ cơ bản

Trọng âm

2

Ví dụ

病院[びょういん]で騒[さわ]いではいけない

Không được gây tiếng ồn ở bệnh viện