騒ぐ
さわぐ sawagu
ồn ào, gây náo loạn, lo lắng
N4Động từNội động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
Ví dụ
病院[びょういん]で騒[さわ]いではいけない
Không được gây tiếng ồn ở bệnh viện
さわぐ sawagu
ồn ào, gây náo loạn, lo lắng
病院[びょういん]で騒[さわ]いではいけない
Không được gây tiếng ồn ở bệnh viện