めしあがる meshiagaru
ăn, uống (lịch sự)
cám dỗ, gọi, yêu cầu, mặc, mang, ăn, uống
N2
trên, lên
N5
何[なに]を召[め]し上[あ]がりますか
您要喫點兒什麼?