有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
黒板
黒板
こくばん
kokuban
bảng đen
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
黒
đen
N3
板
tấm ván, bảng, sân khấu
N2
Ví dụ
黒板にチョークで書[か]く
用粉筆寫在黑板上