有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
小便
小便
しょうべん
shouben
tiểu tiện
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
便
tiện lợi, suất, thư
N3
Ví dụ
小便を我慢[がまん]する
憋(着)尿