有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
喫煙席
喫煙席
きつえんせき
kitsuenseki
khu vực hút thuốc
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
喫
ăn, uống, hút, chịu
N2
席
chỗ ngồi, chiếu, dịp
N3
Ví dụ
禁煙席[きんえんせき]
禁煙區