有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
山道
山道
やまみち
yamamichi
đường mòn núi
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
山
núi
N5
道
đường, con đường, giáo pháp
N4
Ví dụ
大雪[おおゆき]で山道が閉[と]ざされる
大雪封山