押し入れ

おしいれ oshiire

tủ âm tường kiểu Nhật

N4名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

布団[ふとん]を押し入れにしまう

把被子放入壁櫥