有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
経済
経済
けいざい
keizai
kinh tế
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
経
kinh, vĩ độ, kinh qua
N3
Ví dụ
グローバル経済
全球化經濟