有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
勝つ
勝つ
かつ
katsu
thắng, chiến thắng
N4
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
勝
chiến thắng, thắng, ưu việt
N3
Ví dụ
試合[しあい]に勝つ
比賽獲勝