幸せ
しあわせ shiawase
hạnh phúc, phúc lợi
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
幸せな日々[ひび]は長[なが]くは続[つづ]かなかった
Những ngày hạnh phúc không kéo dài lâu
しあわせ shiawase
hạnh phúc, phúc lợi
幸せな日々[ひび]は長[なが]くは続[つづ]かなかった
Những ngày hạnh phúc không kéo dài lâu