幸せ

しあわせ shiawase

hạnh phúc, phúc lợi

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

幸せな日々[ひび]は長[なが]くは続[つづ]かなかった

Những ngày hạnh phúc không kéo dài lâu