hạnh phúc, may mắn, phúc lạc

N38 nét

On'yomi

コウ kou

Kun'yomi

さいわ.い saiwa.iさち sachiしあわ.せ shiawa.se

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8

Ví dụ

幸にも授業に間に合った。

Fortunately, I made it to the class.