有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N3
/
幸
幸
hạnh phúc, may mắn, phúc lạc
N3
8 nét
On'yomi
コウ
kou
Kun'yomi
さいわ.い
saiwa.i
さち
sachi
しあわ.せ
shiawa.se
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
Ví dụ
幸にも授業に間に合った。
Fortunately, I made it to the class.
Từ có kanji này
幸せ
しあわせ
hạnh phúc, phúc lợi
幸い
さいわい
may mắn thay, tốt là
幸福
こうふく
hạnh phúc
不幸
ふこう
bất hạnh, buồn rầu
幸運
こううん
tài lộc, may mắn