幸運

こううん kouun

tài lộc, may mắn

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Các hình thức viết

幸運好運

Ví dụ

幸運を祈る

祝您幸運

ラッキー

幸運,走運