研究員
けんきゅういん kenkyuuin
nghiên cứu viên
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
この研究所[けんきゅうじょ]には50人[にん]の研究員がいます
Viện nghiên cứu này có 50 nhà nghiên cứu.
けんきゅういん kenkyuuin
nghiên cứu viên
この研究所[けんきゅうじょ]には50人[にん]の研究員がいます
Viện nghiên cứu này có 50 nhà nghiên cứu.