有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
大きい
大きい
おおきい
ookii
to, lớn, lớn tuổi
N5
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
Ví dụ
あのイヌは子[こ]ウシのように大きい
那隻狗有小牛那麼大