天ぷら

てんぷら tenpura

tempura (món chiên Nhật)

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

天ぷらの盛[も]り合[あ]わせ

天婦羅(軟炸食品)拼盤