並べる

ならべる naraberu

xếp hàng, sắp xếp

N5動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

肩[かた]を並[な]べて歩[ある]く

並肩走