有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
並べる
並べる
ならべる
naraberu
xếp hàng, sắp xếp
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
並
hàng, dãy, ngang bằng
N2
Ví dụ
肩[かた]を並[な]べて歩[ある]く
並肩走