有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
今まで
今まで
いままで
imamade
cho đến bây giờ
N5
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
今
bây giờ, hiện tại
N5
Ví dụ
こういう例[れい]は今までにない
以前沒有過這樣的例子