有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
店
店
みせ
mise
cửa hàng, tiệm
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
店
cửa hàng, tiệm
N3
Ví dụ
銀座[ぎんざ]に店を開[ひら]いた
在銀座開了店