有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
昼
昼
ひる
hiru
ban ngày, buổi trưa
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
昼
ban ngày, buổi trưa
N3
Ví dụ
春[はる]から夏[なつ]にかけては昼が長[なが]い
從春天到夏季白天長