丈夫

じょうぶ joubu

khỏe mạnh, vững chắc

N5Tính từTính từ đuôi なTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

体[からだ]が丈夫だ

Cơ thể khỏe mạnh