有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
掃除
掃除
そうじ
souji
dọn vệ sinh, quét
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
掃
quét, chải, lau
N2
Ví dụ
ふき掃除
擦(桌子等上的灰塵)