毎年

まいとし maitoshi

hàng năm

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

毎年冬[ふゆ]になると風邪[かぜ]を引[ひ]く

每年一到冬天(我)就感冒