有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
借りる
借りる
かりる
kariru
mượn, thuê
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
借
mượn, thuê
N3
Ví dụ
借[か]りた物[もの]は返[かえ]さなければならない
借來的東西必須還