有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
週
週
しゅう
shuu
tuần
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
週
tuần
N3
Ví dụ
週3日[みっか]だけアルバイトをやっている
每周只幹三天臨時工