有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
駅
駅
えき
eki
nhà ga, trạm
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
駅
ga, trạm
N3
Ví dụ
次[つぎ]の駅はどこですか
下站是哪兒?