有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
春
春
はる
haru
mùa xuân
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
春
mùa xuân
N3
Ví dụ
春になると花[はな]が咲[さ]く
一到春天,花就開了