有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
狭い
狭い
せまい
semai
hẹp, chật
N5
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
狭
chật hẹp, hẹp, co lại
N1
Ví dụ
狭い部屋[へや]
窄小的屋子