有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
お手洗い
お手洗い
おてあらい
otearai
nhà vệ sinh, toilet
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
手
tay, bàn tay
N3
Ví dụ
お手洗いはどこでしょうか
廁所在哪兒?