手洗い

てあらい tearai

phòng tắm, rửa tay

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

手洗いに行[い]く

去洗手間;上廁所

このセーターは洗濯機[せんたくき]を使[つか]わず手洗いしてください

這件毛衣別用洗衣機洗,請用手洗