代
だい dai
chi phí, lệ phí, thế hệ
N5Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
Ví dụ
クリーニング代
Phí giặt ủi
親[おや]の代から始[はじ]めた商売[しょうばい]
Kinh doanh bắt đầu từ thời cha mẹ
だい dai
chi phí, lệ phí, thế hệ
クリーニング代
Phí giặt ủi
親[おや]の代から始[はじ]めた商売[しょうばい]
Kinh doanh bắt đầu từ thời cha mẹ