お母さん

おかあさん okaasan

mẹ, má

N5Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

彼女[かのじょ]はもうお母さんになったよ

Cô ấy đã trở thành mẹ rồi.