有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
お母さん
お母さん
おかあさん
okaasan
mẹ, má
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
母
mẹ
N3
Ví dụ
彼女[かのじょ]はもうお母さんになったよ
她已經做母親了