有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
~人
~人
~にん
nin
người, mọi người
N5
其他
接尾詞
★ Từ cơ bản
Kanji trong từ này
人
người
N5
Ví dụ
彼[かれ]には3人の息子[むすこ]がいます
他有三個兒子