毎晩

まいばん maiban

mỗi đêm

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

1⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

毎晩必[かなら]ず日記[にっき]を書[か]く

我每天晚上都要寫日記