有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
待つ
待つ
まつ
matsu
chờ đợi
N5
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
待
chờ, phụ thuộc
N3
Ví dụ
ちょっと待[ま]ってください
請稍等;請等一下