静か

しずか shizuka

yên tĩnh, tĩnh mịch; nhẹ nhàng

N5形容詞ナ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

1

Kanji trong từ này

Ví dụ

賑[にぎ]やか

熱鬧;開朗