有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
高い
高い
たかい
takai
cao, đắt
N5
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
高
cao, đắt tiền
N5
Ví dụ
高い山[やま]
高山
家賃[やちん]が高い
房租很貴