有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
目
目
め
me
mắt
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
目
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
Ví dụ
目と鼻[はな]と口[くち]
眼睛、鼻子和嘴