開ける

あける akeru

mở, triển khai; khai trương

N5動詞他動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

窓[まど]を開ける

開窗

閉[し]める

關閉,合上;打烊