何千

なんぜん nanzen

vài nghìn

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Kanji trong từ này

Ví dụ

展覧会[てんらんかい]には毎日[まいにち]何千何[なん]万[まん]という人が見[み]に来[く]る

展覽會每天都有成千上萬的人前來參觀