有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
早い
早い
はやい
hayai
sớm, nhanh, mau
N5
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Các hình thức viết
早い
速い
Kanji trong từ này
早
sớm, nhanh
N4
Ví dụ
朝[あさ]起[お]きるのが早い
早上起得早
足[あし]が早い
跑得快