有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
歩く
歩く
あるく
aruku
đi bộ
N5
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
歩
đi bộ, bước
N3
Ví dụ
ここから駅[えき]まで歩く
從這兒走到車站