有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
秋
秋
あき
aki
mùa thu
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
秋
mùa thu, thu
N3
Ví dụ
春[はる]は暖[あたたか]くて秋は涼[すず]しい
春暖秋涼