夕べ

ゆうべ yuube

tối hôm qua, chiều tối hôm qua

N5名詞Từ cơ bản

Trọng âm

3⓪ 平板

Các hình thức viết

夕べ昨夜ゆうべ

Kanji trong từ này

Ví dụ

私[わたし]は夕べいやな夢[ゆめ]を見[み]た

昨天晚上我做了一個噩夢