有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
夕べ
夕べ
ゆうべ
yuube
tối hôm qua, chiều tối hôm qua
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
⓪ 平板
Các hình thức viết
夕べ
昨夜
ゆうべ
Kanji trong từ này
夕
chiều tối
N3
Ví dụ
私[わたし]は夕べいやな夢[ゆめ]を見[み]た
昨天晚上我做了一個噩夢