有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
少し
少し
すこし
sukoshi
chút ít, hơi
N5
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
少
ít, nhỏ
N3
Ví dụ
パンが少し残[のこ]っている
剩下一點兒麵包